Trang chủ / Sản phẩm / tấm nhôm / Series 6000
◆LOẠI: T6/ ĐỘ DÀY: 1-220mm (còn hàng sẵn)
◆CHIỀU RỘNG: 1250-1500mm ; CHIỀU DÀI: 2500-3000mm
◆CẮT: Cắt theo kích thước (≥ 8mm độ dày)
◆KHÁC: Theo dõi nguồn gốc vật liệu, Kho lớn, Vận chuyển nhanh
Thành phần hóa học của hợp kim nhôm 6082
●Nhôm (Al): cân bằng
●Silicon (Si): 0.7-1.3%
●Sắt (Fe): tối đa 0.5%
●Copper (Cu): tối đa 0.1%
●Mangan (Mn): 0.4-1.0% tối đa
●Magie (Mg): 0.6-1.2%
●Crôm (Cr): tối đa 0.25%
●Kẽm (Zn): tối đa 0.2%
●Titan (Ti): tối đa 0.1%
●Các nguyên tố khác: Mỗi loại tối đa 0.05%, Tổng cộng tối đa 0.15%
Thuộc tính cơ học điển hình của nhôm 6082 T6
Grade | Tính khí | Độ bền kéo | Độ bền kéo | Elongation | Độ cứng |
6082 | T6 | 330 | 290 | 9 | 97 |
(Các giá trị là giá trị điển hình hoặc giá trị tối thiểu, chỉ để tham khảo.)
Ứng dụng của tấm nhôm 6082
Hợp kim nhôm 6082 là một loại nhôm phổ biến với các đặc tính:
Độ bền cao, Khả năng chống ăn mòn tốt, Tính gia công tuyệt vời, Khả năng hàn tốt.
Tấm nhôm 6082 được sử dụng cho :
Ứng dụng cấu trúc: trong xây dựng các tòa nhà, cầu và máy bay.
Ngành công nghiệp ô tô: khung xe hơi, bộ phận treo và bánh xe.
Ngành công nghiệp hàng hải: xây dựng tàu thuyền, tàu biển và các cấu trúc hàng hải khác.
Thiết bị thể thao: khung xe đạp, gậy đánh golf và cần câu.
Ngành điện: vỏ bọc điện, dây điện và dây dẫn.
Tổng thể, nhôm 6082 là một vật liệu đa dụng và bền vững, rất phù hợp cho phạm vi ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.