◆LOẠI: Thanh nhôm ép
◆LOẠI: T4
◆ĐƯỜNG KÍNH: 10-420mm (có sẵn trong kho)
◆ĐỘ DÀI: 3000mm, Cắt thành kích thước ngắn ( φ≥ 30mm )
◆KHÁC: Theo dõi nguồn gốc vật liệu, Kho lớn, Vận chuyển nhanh
Thành phần hóa học của hợp kim nhôm 2A12
●Nhôm (Al): cân bằng
●Silic (Si): tối đa 0.5%
●Sắt (Fe): tối đa 0.5%
●Đồng (Cu): 3.8-4.9%
●Mangan (Mn): 0.3-0.9%
●Magie (Mg): 1.2-1.8%
●Niken (Ni): tối đa 0.1%
●Kẽm (Zn): tối đa 0.3%
●Ti tan (Ti): tối đa 0.15%
●Các yếu tố khác: Mỗi loại 0.05% tối đa, Tổng cộng 0.1% tối đa
Thuộc tính cơ học điển hình của nhôm 2A12 T4
Đối với thanh nhôm 2024 T4: φ22-150mm
●Độ bền kéo: ≥425MPa
●Độ bền nén: ≥275 MPa
●Sự giãn dài: ≥10%
●Cứng (Brinell): 125 HB
(Các giá trị là giá trị điển hình hoặc giá trị tối thiểu, chỉ để tham khảo.)
Ứng dụng của thanh tròn nhôm 2A12
Thanh nhôm 2A12 là một hợp kim cường độ cao thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau nơi mà sức mạnh và độ bền là yếu tố quan trọng. Một số ứng dụng phổ biến của thanh nhôm 2A12 bao gồm: Ngành công nghiệp hàng không vũ trụ/ Ngành công nghiệp ô tô/ Ngành công nghiệp quốc phòng/ Thiết bị thể thao/ Ngành công nghiệp xây dựng.
Tổng thể, thanh hợp kim nhôm 2A12 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu độ mạnh cao, độ bền và khả năng chống ăn mòn.