◆LOẠI: T4
◆ĐỘ DÀY: 0.8-250mm (có sẵn trong kho)
◆CHIỀU RỘNG: 1250/1500/1525mm ; CHIỀU DÀI: 2500/3000/3660mm
◆CẮT: Cắt theo kích thước ( > 6mm độ dày)
◆KHÁC: Theo dõi nguồn gốc vật liệu, Kho lớn, Vận chuyển nhanh
Thành phần hóa học của hợp kim nhôm 2024
●Nhôm (Al): cân bằng
●Silic (Si): tối đa 0.5%
●Sắt (Fe): tối đa 0.5%
●Đồng (Cu): 3.8-4.9%
●Mangan (Mn): 0.3-0.9%
●Magie (Mg): 1.2-1.8%
●Crôm (Cr): tối đa 0.1%
●Kẽm (Zn): tối đa 0.25%
●Ti tan (Ti): tối đa 0.15%
●Các nguyên tố khác: Mỗi loại tối đa 0.05%, Tổng cộng tối đa 0.1%
Thuộc tính cơ học điển hình của nhôm 2024
Grade | Tính khí | Độ bền kéo | Độ bền kéo | Elongation | Độ cứng |
2024 | T351 | 485 | 345 | 18 | 122 |
2024 | t4 | 470 | 325 | 18 | 120 |
(Các giá trị là giá trị điển hình hoặc giá trị tối thiểu, chỉ để tham khảo.)
Ứng dụng của tấm nhôm 2024
Nhôm 2024 là một hợp kim cường độ cao thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng mà sức mạnh và độ bền là yếu tố quan trọng.
Tấm nhôm 2024 thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ, ô tô, quốc phòng, thiết bị thể thao, xây dựng và hàng hải nhờ vào độ mạnh, độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. Tấm hợp kim nhôm 2024 được dùng cho cấu trúc máy bay, phụ tùng ô tô, thiết bị quân sự, thiết bị thể thao, thành phần kết cấu và các bộ phận hàng hải.